Đăng nhập

Kết quả thi thử tuyển sinh 10 (2017)

Đinh Quỳnh Liên 2708 lượt xem 05/06/2017
TT SBD Họ Tên Môn chuyên Toán KC Văn KC Anh KC Trung KC Môn chuyên      
1 CH00001 Bùi Ngọc An 5.25 3.25 5   5    
2 CH00002 Đỗ Thanh  An Sinh 5.5 BT BT   6.5 Sinh    
3 CH00003 Bùi Ngọc Trâm  Anh Địa BT BT BT   BT Địa    
4 CH00004 Hà Quang  Anh Sinh 4.75 4 2.3   5 Sinh    
5 CH00005 Hoàng Thị Ngọc  Anh Hóa 6.25 6 3.4   3.75 Hóa    
6 CH00006 Lê Tâm Anh Văn 1.5 6.75 4.7   6.8 Văn    
7 CH00007 Lương Diệu  Anh Sử 3 6.5     4.5 Sử    
8 CH00008 Nguyễn Phương Anh Sinh 7.5 5     BT Sinh    
9 CH00009 Nguyễn Phương Anh 9 BT     5.5    
10 CH00010 Nguyễn Phương  Anh Toán BT BT 8   5.75 Toán    
11 CH00011 Nguyễn Thị Lan  Anh Sinh 5.75 5.75 4.3   6 Sinh    
12 CH00012 Nguyễn Vũ Phương Anh Sử BT BT     BT Sử    
13 CH00013 Trần Bùi Thu Anh 6.5 4.75 8.7   4.2 Anh    
14 CH00014 Trần Thị Tú  Anh Văn 3.25 6.5 3.7   5.3      
15 CH00015 Trần Tuấn Anh Hóa 5.25 6 5.1   2.75 Hóa    
16 CH00016 Tưởng Phương Anh Anh 2.5 5.75 5.9   BT Anh    
17 CH00017 Vũ Kỳ  Anh Hóa 7.5 6 8.4   4.5 Hóa    
18 CH00018 Bùi  Thị Ngọc Anh Hóa 5.75 7.25 6.1   3.5 Hóa    
19 CH00019 Vũ Tuyết Anh Sinh 6.75 6 5.8   7.5 Sinh    
20 CH00020 Nguyễn Ngọc  Ánh 7.75 BT BT   4.8    
21 CH00021 Phạm Thị Ngọc  Ánh Sinh BT BT BT   BT Sinh    
22 CH00022 Giàng Seo  Áo 7.5 5.5 4.1   3.5    
23 CH00023 Trần Trọng Bằng Địa BT BT BT   BT Địa    
24 CH00024 Đoàn Ngọc  Bích Hóa 5.75 6 6.8   1.75 Hóa    
25 CH00025 Lý Thị  Cai Văn 1.0 5.75 2.9   4 Văn    
26 CH00026 Sùng Seo  Chẩn Trung 0 4.5   7.3 5.8 Trung    
27 CH00027 Nông Phương Chi Anh 7.75 6 7.5   2.2 Anh    
28 CH00028 Lương Quang CHính Hóa 8 5.75 6.1   6,25 Sinh    
29 CH00029 Vàng Thị  Chử Sử 5.25 6 5   6.5 Sử    
30 CH00030 Nguyễn Thị  Chúc Văn 6.75 8 3   4.5 Văn    
31 CH00031 Vũ Bá Trung Sinh BT BT BT   6.75 Sinh    
32 CH00032 Đặng Thành Công 8 BT BT   5.3    
33 CH00033 Nguyễn Phúc  Công Toán 4.75 4 4.6   2.5 Toán    
34 CH00034 Đoàn Thị Thu  Cúc Địa 5 7.5 3.9   5,75 Địa    
35 CH00035 Đinh Triệu  Đan BT BT BT   BT    
36 CH00036 Lê Minh  Đăng Hóa 7.75 6.25 7.4   4.5 Hóa    
37 CH00037 Nguyễn Hoàng Đăng Anh 1 4.25 6.8   2 Anh    
38 CH00038 Nguyễn Xuân  Đạt BT BT BT   BT    
39 CH00039 Trịnh Tiến Đạt Toán 9 6 9.1   6.25 Toán    
40 CH00040 Vũ Tiến Đạt Sinh 7 6 4.7   4.25 Sinh    
41 CH00041 Lê Hải  Điệp Hóa 5.25 7.25 4.4   3.5 Hóa    
42 CH00042 Nông Thị Kim  Dinh Sinh 3.75 4.75 4.1   2.8 Sinh    
43 CH00043 Tạ Vũ Đức  Doanh Sinh 5.25 6.25 5.3   7.25 Sinh    
44 CH00044 Đặng Văn  Đức Sử 0.5 4 4.1   3.25 Sử    
45 CH00045 Đào Minh Đức 5.25 4.5 5.4   1.5    
46 CH00046 Đỗ Tuấn  Đức Toán 6 5 7.6   5 Toán    
47 CH00047 Nguyễn Minh Đức Toán 6.75 5.5 6.2   3.5 Toán    
48 CH00048 Phạm Minh Đức Sinh BT 4.75 4.9   BT Sinh    
49 CH00049 Đỗ Thị Thùy  Dung Anh 4.25 3.5 5.5   1.3 Anh    
50 CH00050 Hoàng Đức  Dũng Toán 9 4.75 7   4.25 Toán    
65 CH00051 Hoàng Ngọc Dũng Anh 8 5.5 6.6   BT Anh    
66 CH00052 Lưu Anh  Dũng Hóa 8.25 5 3.6   5.75 Hóa    
67 CH00053 Nguyễn Công Tuấn  Dũng Toán 4.75 5.25 2.2   4.5 Toán    
68 CH00054 Nguyễn Tiến  Dũng Anh 5.25 5.5 9   5.8 Anh    
69 CH00055 Hà Ánh Dương Sinh 5.75 6.25 4.5   5.75 Sinh    
70 CH00056 Hoàng Thái Dương Anh 4.75 5.5 9.4   5.3 Anh    
71 CH00057 Lương Bình Dương Anh 0.5 3.5 7.5   2 Anh    
72 CH00058 Nguyễn Tùng  Dương Sinh 6.5 3.5 6.2   6 Sinh    
73 CH00059 Vũ Thùy  Dương Toán BT BT BT   BT Toán    
74 CH00060 Vũ Thùy  Dương Toán 7.25 7.25 7.9   5 Toán    
75 CH00061 Lê Quang Duy 7.25 7 4.4   6 7 Toán chuyên
76 CH00062 Nguyễn Thành Duy Toán 7 5.75 8.2   7 Toán    
77 CH00063 Lê Hương Giang Anh 8.5 6.5 8.9   4.6 Anh    
78 CH00064 Lục Thị  Giang Trung 0.5 6.5   x 2.7 Trung    
79 CH00065 Mai Đức  Giang Sinh 0.5 3 3.2   5.25 Sinh    
80 CH00066 Nguyễn Quỳnh  Giang Anh 6.25 8 8.6   5.1 Anh    
81 CH00067 Nguyễn Thu Giang Hóa BT BT BT   BT Hóa    
82 CH00068 Đặng Thúy  Địa 5.75 5.5 x   3.5 Địa    
83 CH00069 Nguyễn Thị Thu  Sinh 8 BT 6.6   4 Sinh    
84 CH00070 Phùng Ngân  Anh 2.25 7 3.7   3.1 Anh    
85 CH00071 Vũ Thị Thu 8.25 BT BT   BT    
86 CH00072 Vương Hoàng Anh 3.75 5.5 6.1   2.7 Anh    
87 CH00073 Vương Thị  Anh 4.5 7 8.6   4.1 Anh    
88 CH00074 Nguyễn Thanh Hải Anh 7.5 4.75 9.2   5.6 Anh    
89 CH00075 Vũ Đỗ Hoàng  Hải Hóa 8.25 6.25 8.4   5.5 Hóa    
90 CH00076 Chu Thị Ngọc  Hân Hóa 6 6 5.4   6.5 Hóa    
91 CH00077 Cao Thị Thu  Hằng Sinh 3 4.25 4.2   2.5 Sinh    
92 CH00078 Hoàng Thị Thúy  Hằng Địa 3.5 4.75 6.4   4 Địa    
93 CH00079 Nguyễn Thu  Hằng Văn BT BT BT   BT Văn    
94 CH00080 Phạm Thị  Hằng Sử 5 6.25 3.8   7.75 Sử    
95 CH00081 Phạm Thúy Hằng Sinh 5.5 6 6.7   7.5 Sinh    
96 CH00082 Bùi Thị Minh Hạnh Anh 5.25 6.25 5.2   1.7 Anh    
97 CH00083 Giàng Thị  Hạnh Văn 3.5 7.75 3.9   5 Văn    
98 CH00084 Đào Thu  Hiền Anh 5.75 6 9.4   3.8 Anh    
99 CH00085 Lê Thu  Hiền Sinh 7 5.25 4.5   4.75 Sinh    
100 CH00086 Lê Thúy  Hiền Sinh 5 5.75 5.1   5.75 Sinh    
101 CH00087 Nguyễn Thị Thu  Hiền Địa 3.5 5.8 5.1   6 Địa    
102 CH00088 Nguyễn Thúy Hiền Địa 0.25 6 2.9   2.25 Địa    
103 CH00089 Phạm Thị Thúy  Hiền Anh 6.75 BT BT   3.5 Anh    
104 CH00090 Phan Thu  Hiền Anh 7 6 9.5   5.2 Anh    
105 CH00091 Cao Xuân Hiếu Anh 6.25 5.5 9   4.2 Anh    
106 CH00092 Đỗ Minh  Hiếu Anh 6.75 6 8.9   5.2 Anh    
107 CH00093 Nguyễn Minh Hiếu Toán 8.5 5.8 7.9   6 Toán    
108 CH00094 Nguyễn Tiến Minh Hiếu Anh 7.75 5 7.9   4.3 Anh    
109 CH00095 Tùng Trung Hiếu Anh   5.8 7.9   3.5 Anh    
111 CH00097 Nguyễn Thị Thanh  Hòa Sử 3.25 4.8 3.2   5.5 Sử    
271 CH00098 Bùi Thu Hoài Sinh 6.75 6.5 7.7   5 Sinh    
272 CH00099 Cao Đức  Hoàng Hóa BT 5 5.6   4.5 Hóa    
273 CH00100 Đỗ Anh Hoàng 4.5 3.5 2.2   0.8    
274 CH00101 Lê Anh Hoàng Hóa 5.75 5.5 5.3   3.75 Hóa    
276 CH00103 Mạch Vũ Hoàng Sinh BT 4 3.1   5.25 Sinh    
277 CH00104 Ngô Văn  Hoàng Hóa 8 4 x   4.75 Hóa    
278 CH00105 Nguyễn Việt  Hoàng Toán 6.25 5.5 5.2   3.5 Toán    
279 CH00106 Nguyễn Việt  Hoàng 5.5 4 4.5   2    
280 CH00107 Nguyễn Việt  Hoàng Địa 7 4.5 2.7   7,25 Địa    
281 CH00108 Nguyễn Xuân  Hoàng Anh BT BT BT   BT Anh    
282 CH00109 Hoàng Thị  Huệ Trung 0.5 3.8   7.7 4.7 Trung    
283 CH00110 Vũ Thị Bích Huệ Anh 6.25 4.5 7.3   3.5 Anh    
284 CH00111 Nguyễn Đức Hùng Toán 8.75 4.8 x   4 Toán    
285 CH00112 Đinh Lan Hương Sinh BT BT BT   BT Sinh    
286 CH00113 Nguyễn Lan Hương Anh 5 3 x   2.65 Anh    
287 CH00114 Trần Mai Hương Sinh BT BT BT   BT Sinh    
288 CH00115 Trần Thị Thu Hương Sinh 6.5 7 5.6   5.25 Sinh    
290 CH00116 Bùi Quang Huy BT BT BT   BT    
291 CH00117 Đỗ Lê  Huy 5.5 5 4.8   4.5    
292 CH00118 Lê Quang Huy Văn BT BT BT   BT Văn    
293 CH00119 Nguyễn Đức Huy Toán 6.5 7.5 8.9   7 Toán    
294 CH00120 Nguyễn Đức  Huy Anh 4.25 5 5   3.95 Anh    
295 CH00121 Trần Tiến Huy 8 6.5 7.9   4.5    
296 CH00122 Trịnh Vũ Quốc  Huy Hóa 6.5 6.25 6.5   3 Hóa    
297 CH00123 Vũ Quốc  Huy Toán 8 3.5 6.7   6 Toán    
298 CH00124 Bùi Ngọc  Huyền Văn 3.5 5.75 4.1   5 Văn    
299 CH00125 Bùi Thị Thanh  Huyền Hóa 7.5 6.25 4.2   5,75 Hóa    
300 CH00126 ĐỒng Thị Thu Huyền Văn 6.25 7.5 4.8   6.5 Văn    
301 CH00127 Nguyễn Khánh Huyền Văn 6 7.25 6.7   5 Văn    
302 CH00128 Phan Ngọc  Huyền 6 5.5 4.9   3 Phan Ngọc Huyền
303 CH00129 Phạm Thị Thanh  Huyền Sinh 8.75 6.5 5.8   7 Sinh    
304 CH00130 Thền Diệu Huyền Hóa BT BT BT   BT Hóa    
305 CH00131 Vũ Khánh  Huyền Sinh 5 6.25 5.3   7 Sinh    
306 CH00132 Trần Quang  Khải 5 4 6.6   3.5    
307 CH00133 Chữ Quốc Khánh Anh BT BT BT   BT Anh    
308 CH00134 Hoàng Duy Khánh Hóa 9.5 5.25 7.5   4.5 Hóa    
309 CH00135 Lạc Duy  Khánh Toán 7.5 3.5 5.1   4 Toán    
310 CH00136 Lương Ngọc Khánh Văn BT BT BT   BT Văn    
311 CH00137 Lý Duy  Khánh Anh 4.5 4.25 7.4   2.75 Anh    
312 CH00138 Mạc Quốc Khánh Anh BT BT BT   6.15 Anh    
313 CH00139 Nguyễn Duy Khánh Toán 10 5 8.7   8.5 Toán    
314 CH00140 Phạm Nam Khánh 9 5.75 7.6   7.3    
315 CH00141 Phùng Gia Khánh Toán 9 5 7.9   5    
316 CH00142 Bùi Mạnh Khương Anh BT 6 9.7   6.7 Anh    
317 CH00143 Đào Trung Kiên 4 3.75   X 0.5    
318 CH00144 Đỗ Trung Kiên 5.5 4.5 3.4   3.1    
319 CH00145 Đỗ Trung  Kiên Toán 8.5 3.75 3.7   3.25 Toán    
320 CH00146 Vũ Đức  Kiên Sinh   5.8 2.3   7 Sinh    
321 CH00147 Phạm Tuấn  Kiệt Hóa 2.25 4.8 4   1 Hóa    
51 CH00148 Phạm Thị Mỹ Kim Sinh 1 5.3 3     Sinh    
52 CH00149 La Cảnh  Kỳ Toán 7.5 4 3   4 Toán    
53 CH00150 Trần Cảnh  Kỳ Địa 5.25 3.8 3.2   1 Địa    
54 CH00151 Thào Hoàng  Lai Địa 1.5 5.8 4.8   1,75 Địa    
55 CH00152 Mai Hoàng Lâm Văn BT BT BT   BT Văn    
56 CH00153 Phạm Thị Ngọc Lan Toán 8.75 6.3 4.7   5.5 Toán    
57 CH00154 Đỗ Khánh Linh Anh 4.75 6.5 6.1   2.9 Anh    
58 CH00155 Hà Mai Linh Anh 8.25 5 9.5   7.3 Anh    
59 CH00156 Lâm Hoa  Linh Văn 3.75 5 4.8   5 Văn    
60 CH00157 Nguyễn Nhật Linh Văn 6 7.3 8.5   4.3 Văn    
61 CH00158 Nguyễn Phương Linh Sinh 7.25 5.5 6.8   9 Sinh    
62 CH00159 Nguyễn Quý  Linh Trung 4.75 4.8 7.1 x 6.8 Trung    
63 CH00160 Nguyễn Thị Thùy Linh Toán 7.25 7.3 6.5   4.5 Toán    
64 CH00161 Phạm Khánh Linh Địa 5 BT BT   4 Địa    
112 CH00162 Phạm Thị  Linh Địa BT BT BT   3.75 Địa    
113 CH00163 Trần Thị Mỹ Linh Sinh 5 6.3 4.6   4.25 Sinh    
114 CH00164 Trần Thùy  Linh Toán 3.75 2.5 2.6   1 Toán    
115 CH00165 Vũ Khánh  Linh Văn 2.75 7.8 4.8   4.8 Văn    
116 CH00166 Vũ Thùy Linh Văn 5.25 6.8 6.6   4.5 Văn    
117 CH00167 Lê Mai Long Anh 5.75 8 8.5   3.5 Anh    
118 CH00168 Lưu Thị Cẩm Ly Toán 8.5 4 5.4   7 Toán    
119 CH00169 Nguyễn Hải Ly Địa 6 3.8 4.3   3.75 Địa    
120 CH00170 Phạm Thị Ngọc Hóa 3.75 6.3 6.9   2.75 Hóa    
121 CH00171 Nguyễn Ngọc Mai Toán BT BT BT   BT Toán    
122 CH00172 Phạm Ngọc Mai Văn 5 5.5 4.4   4 Văn    
123 CH00173 Trần Tuyết Mai Toán BT BT BT   BT Toán    
124 CH00174 Vũ Xuân  Mạnh Hóa 4.25 6.3 5.9   4 Hóa    
125 CH00175 Tẩn Lở  Mẩy Sử 2 6.3 2.4   6.5 Sử    
126 CH00176 Đặng Trường  Minh Toán BT BT BT   BT Toán    
127 CH00177 Hoàng Thảo Minh Hóa BT BT BT   BT Hóa    
128 CH00178 Nguyễn Bình Minh Anh BT BT BT   BT Anh    
129 CH00179 Nguyễn Đức  Minh 8.75 6 5   9.8    
130 CH00180 Nguyễn Hồng Minh Hóa BT BT BT   BT Hóa    
131 CH00181 Nguyễn Tường  Minh Toán 8.75 3.75 2.5   4.5 Toán    
132 CH00182 Phan Tiến Minh 7 BT BT   BT    
187 CH00183 Trần Quang  Minh Toán 7 5.5 4   5 Toán    
188 CH00184 Đào Hương  Toán 7.75 4.5 5.1   5.75 Toán    
189 CH00185 Lưu Hà  My Anh BT BT BT   BT Anh    
190 CH00186 Nguyễn Trà  My Sinh 4.5 4.8 1.8   6.75 Sinh    
191 CH00187 Đinh Hải Nam Anh 7.75 5.25 8   6.6 Anh    
192 CH00188 Hoàng Thị Quỳnh  Nga 3.5 6 2.7   3    
193 CH00189 Nguyễn Thị Hằng  Nga Trung 7.25 5.5   7.9 8.2 Trung    
194 CH00190 Hoàng Thúy Ngân Hóa 6 6.5 3   1.75 Hóa    
195 CH00191 Trần Phương  Ngân Văn 1 6.3 7.3   4.8 Văn    
196 CH00192 Lê Thị Hồng  Ngọc Sử 5.75 5 4   6 Sử    
197 CH00193 Lù Thị Ánh  Ngọc Văn 4 7.3 4.1   4 Văn    
198 CH00194 Nguyễn Bích Ngọc Văn 6.5 6.5 7.3   4.5 Văn    
199 CH00195 Vũ Hồng  ngọc Toán 7 7.3 5.2   4.5 Toán    
200 CH00196 Vũ Minh Ngọc Văn 5.5 7.5 8.9   4.5 Văn    
201 CH00197 Vũ Thị Hồng Ngọc Hóa 8.5 7.5 6.3   5.5 Hóa    
202 CH00198 Phạm Đức Nguyên Hóa 7.5 5 8.5   5.25 Hóa    
203 CH00199 Phạm Thị Minh Nguyệt Toán 8 8 8   6.75 Toán    
204 CH00200 Phạm Thị Thu  Nguyệt Văn BT BT BT   BT Văn    
205 CH00201 Vũ Minh  Nguyệt Anh 0.75 4.8 8.5   3.8 Anh    
206 CH00202 Phạm Văn  Nhật Hóa 4.5 6.3 6.2   2.25 Hóa    
207 CH00203 Tẩn Nguyễn Uyên  Nhi Sinh 4.25 4 5.6   7.8 Sinh    
208 CH00204 Vũ Ngọc Phương Nhi Sinh BT BT BT   BT Sinh    
209 CH00205 Vương Quỳnh  Như Văn BT BT BT   BT Văn    
210 CH00206 Hầu Thị  Nhung Văn BT BT BT   BT Văn    
211 CH00207 Lê Thị Tuyết  Nhung Hóa 5 5.5 3   5 Hóa    
212 CH00208 Trịnh Trang Nhung Văn 1 5.5 4   4.5 Văn    
213 CH00209 Trương Hồng Nhung Toán 8.75 6 5.4   4.5 Toán    
214 CH00210 Trần Thị Khánh  Ninh Toán 6.75 5.5 0.5   5 Toán    
215 CH00211 Chu Thị Kim  Oanh Toán 7.25 4.3 2.8   4 Toán    
216 CH00212 Đỗ Thị Kiều Anh Hóa 5.75 5 5.3   3.25 Hóa    
217 CH00213 Lưu Nhất  Phong Hóa 4.75 4.8 4.4   5.75 Hóa    
218 CH00214 Đoàn Thị Hà Phương BT BT BT   BT    
219 CH00215 Ngô Thu  Phương Sinh 2.5 3.5 3.2   5.25 Sinh    
220 CH00216 Nguyễn Mai Phương Anh 4.25 5 9.2   5.1 Anh    
221 CH00217 Phạm Thị Thu  Phương Văn 3.5 6.3 4.6   5.3 Văn    
222 CH00218 Trần Mỹ` Phương Anh 5.5 4.5 6.1   2.05 Anh    
228 CH00219 Trần Thu Phương Văn 4 6.8 5.8   3.5 Văn    
229 CH00220 Đỗ Anh  Quân Toán 6.75 6.5 8.2   2.5 Toán    
230 CH00221 Phan Minh  Quang Toán 7.5 4.8 3.7   5 Toán    
231 CH00222 Lưu Nhật  Quyên Văn 3.5 BT BT   BT Văn    
232 CH00223 Nguyễn Phúc  Quyên Địa 3.75 5.5 4.6   2,75 Địa    
233 CH00224 Mai Thế  Quyền Sinh 3.75 4.5 6.1   7 Sinh    
234 CH00225 Nguyễn Đức Quyết Toán 6.75 5 6.7   8 Toán    
235 CH00226 Đặng Diễm  Quỳnh Văn 2.75 6.3 6.5   4 Văn    
236 CH00227 Hoàng Trúc  Quỳnh Anh BT BT BT   4.05 Anh    
237 CH00228 Tạ Thị Diễm  Quỳnh Hóa 6.5 4.5 4.5   1 Hóa    
238 CH00229 Thào A  Sáng Toán 6.25 5.5 3.6   3 Toán    
239 CH00230 Phu Gió  Văn 5 5.8 8   5 Văn    
240 CH00231 Dương Tuấn Sơn 4.75 4.8 4.5   5.8    
241 CH00232 Vũ Tiến  Sơn Hóa 8.25 5.5 7   4,25 Hóa    
242 CH00233 Phàn Láo  Tả Sử 1.5 4.75 1.8   6.25 Sử    
243 CH00234 Bồng Văn  Tâm Sinh 4.5 4.25 4.8   5.25 Sinh    
244 CH00235 Lê Thị Minh  Tâm Anh 3.25 6.5 9.3   3.8 Anh    
245 CH00236 Trần Hà Thái Anh 7 5.75 8.7   4.85 Anh    
246 CH00237 Vũ Đức  Thăng Toán 7 6 3.7   3.25 Toán    
247 CH00238 Lê Đình  Thắng 6.5 5 5.8   3.3    
248 CH00239 Nguyễn Thế  Thắng Địa 7.75 6 8.9   4 Địa    
249 CH00240 Nguyễn Lê  Thành Anh BT BT BT   BT Anh    
250 CH00241 Nguyễn Tiến Thành BT BT BT   BT    
252 CH00242 Đỗ Nhật Thảo Văn 2.5 7.5 3.9   4.3 Văn    
254 CH00244 Đoàn Thanh Thảo Sử 4.7 3.25 4.4   3.5 Sử    
255 CH00246 Hoàng Thị Phương  Thảo Văn 6.75 6 4.6   4 Văn    
256 CH00247 Lê Phương Thảo Văn 7 8.25 4.5   7 Văn    
257 CH00248 Lưu Thị Phương Thảo Văn 4.5 6.5 6.4   6.5 Văn    
258 CH00249 Nguyễn Phương  Thảo Anh 8 8 8.7   4.45 Anh    
259 CH00250 Nguyễn Thanh  Thảo Toán 6.5 3 4.2   5 Toán    
260 CH00251 Trần Hoàng Thảo Toán x 8 8.6   6.75 Toán    
261 CH00252 Trần Phương Thảo Sinh 8 6 3.7   3.25 Sinh    
262 CH00253 Nguyễn An  Thi Hóa 6 6 4.5   3 Hóa    
263 CH00254 Lại Thị Kim  Thu Văn 3 5 2.3   3.5 Văn    
264 CH00255 Lê Thị  Thu Sử 6 4.5 3.1   4.5 Sử    
265 CH00256 Phạm Trí Thức 6.75 4 2,9   3.7    
266 CH00257 Lý Thị  Thương Sinh 1.5 6.25 2.7   3.75 Sinh    
267 CH00258 Nguyễn Hoài  Thương Hóa 7.75 6.5 5.5   2.75 Hóa    
268 CH00259 Đào Thị Thanh  Thùy Địa BT BT BT   BT Địa    
269 CH00260 Nguyễn Phương  Thùy Toán 7.25 4.75 1.9   3 Toán    
270 CH00261 Trịnh Phương Thùy Văn BT BT BT   BT Văn    
223 CH00262 Phùng Mai  Thủy BT BT BT   BT    
224 CH00263 Thái Mạnh Tiến Văn 6.25 7.8 7.2   6.5 Văn    
225 CH00264 Vũ Minh  Tiến 6.5 4.5 1.5   4.8    
226 CH00265 Bùi Thu  Trang Anh 3.5 6 8.8   5.55 Anh    
227 CH00266 Nguyễn Huyền Trang Sinh 5.5 6.3 5.3   5.5 Sinh    
133 CH00267 Nguyễn Khánh Quỳnh Trang Văn 5 6.8 5.5   4.3 Văn    
134 CH00268 Nguyễn Mai  Trang Văn 1 6.5 3.1   5.3 Văn    
136 CH00269 Nguyễn Thị Huyền Trang Sinh 3 7 3.8   4.5 Sinh    
137 CH00271 Nguyễn Thị Kiều  Trang Địa 7 5.3 5.2   6,25 Địa    
138 CH00272 Nguyễn Thị Thu  Trang Anh 3.5 6.8 8.2   3.4 Anh    
139 CH00273 Nguyễn Thùy Trang Toán 7 6 6   4.8 Văn    
140 CH00274 Nông Thu Trang Anh BT BT BT   3.5 Anh    
141 CH00275 Phàn Huyền  Trang Hóa 7.25 4.5 3   0.75 Hóa    
142 CH00276 Phan Quỳnh  Trang 6.25 4.5 3.3   4.5    
143 CH00277 Phan Thiên Trang Văn 6.5 7.5 5.1   4.3 Văn    
144 CH00278 Trần Hà  Trang Văn 4.5 7.5 5.2   5 Văn    
145 CH00279 Trịnh Thùy  Trang Văn 3 6.8 6.1   5.8 Văn    
146 CH00280 Vũ Thu Trang Địa BT BT BT   BT Địa    
147 CH00281 Đỗ Minh  Trí 8 5.5 6.5   3    
148 CH00282 Đặng Duy Trọng Hóa 6.75 3 3.6   0.25 Hóa    
149 CH00283 Nguyễn Đức  Trọng  8 4 3.1   3    
150 CH00284 Lèng Thị  Trực Văn 5.5 5.3 5.9   5.5 Văn    
151 CH00285 Nguyễn Thành  Trung 6.75 4.3 5.4   8.3    
152 CH00286 Phạm Việt  Trung Toán 5.25 3.3 5.8   2.5 Toán    
153 CH00287 Vũ Thành  Trung Hóa 8.75 6.3 4.3   5 Hóa    
154 CH00288 Vũ Việt  Trung Sinh 7.25 4.8 4.7   5.25 Sinh    
155 CH00289 Hồ Quang  Trường Toán 7.75 5.5 4   5 Toán    
156 CH00290 Lê Quang Trường Hóa 5 4.5 2.9   5 Hóa    
157 CH00292 Trịnh Công Trường Hóa 8 6.5 6.5   2.75 Hóa    
158 CH00293 Lương Thanh  Toán 8 6.5 6.1   2.5 Toán    
159 CH00294 Nguyễn Anh  Toán 5 5.5 3.1   2.5 Toán    
160 CH00295 Trần Thị Hương  Anh 2.25 6 7   2.1 Anh    
161 CH00296 Đoàn Anh  Tuấn Toán 9 5.75 5.4   5 Toán    
162 CH00297 Lại Văn  Tuấn Địa BT BT BT   BT Địa    
163 CH00298 Nguyễn Trung Tuấn Sinh BT BT BT   BT Sinh    
164 CH00299 Tăng Quốc Tiến Anh 5.75 7 9.4   5.8 Anh    
165 CH00300 Trần Minh Tuấn Anh 6.25 7 9.5   6 Anh    
166 CH00301 Vũ Văn Tuấn Hóa 5 8   5.3 3.5 Hóa    
167 CH00302 Ngô Quang  Tùng Sinh 4 4.75 7   2 Sinh    
168 CH00303 Phạm Thanh  Tùng Sinh 7 5.75 5   8.75 Sinh    
169 CH00304 Vũ Thanh Tùng Anh 6 5.5 5.9   3 Anh bài thi môn lý
170 CH00305 Lý Ngọc Ánh  Tuyết Địa BT BT BT   BT Địa    
171 CH00306 Nguyễn Phương  Uyên Hóa 3.5 7 5.6   0.5 Hóa    
172 CH00307 Trịnh Tố Uyên Anh 5.25 6 6   1.65 Anh    
173 CH00308 Bùi Thị Thảo  Vân Sử 3.5 4 2.7   7.25 Sử    
175 CH00310 Dương Khánh  Vân Toán 9 5.5 5.4   BT Toán    
176 CH00311 Nguyễn Thanh Vân Văn 7.25 8 7.5   6.5 Văn    
177 CH00312 Bùi Thành  Vinh Sinh 5.75 4.75 3.4   5.75 Sinh    
178 CH00313 Nguyễn Hưng  Vinh 7.5 6 7.4   4    
179 CH00314 Bùi Anh Sinh 1.5 5.5 2.4   3.3 Sinh    
180 CH00315 Hoàng Dương  Toán 8.25 5.25 9.8   5 Toán    
181 CH00316 Đỗ Khánh Vy Anh BT 6.75 6.5   3.4 Anh    
182 CH00317 Hoàng Thị  Xuân Sinh 2.5 6.5 3.2   3.75 Sinh    
183 CH00318 Nguyễn Minh  Xuân Sinh 4,5 7.25 4.9   6.5 Sinh    
184 CH00319 Lê Thị Hải Yến Sinh 6.75 6.75 3.5   5 Sinh    
185 CH00320 Lù Thị Hải  Yến Sinh 2 5.5 2.8   6.3 Sinh    
186 CH00321 Nguyễn Hải  Yến Anh 6 8 8.6   5.2 Anh    
    Hoàng Ngọc  Dũng Hóa         5      
    Bùi Thị Ngọc  Anh Hóa         3.5      
    Phạm Minh  Hiếu Hóa 6.5 5 4   4      
    Nguyễn Thị Ngân Hoa Trung 4       3.6      
    Vũ Bá Trung   4.75   5.8       Phách T25  
    Lê Duy     7   4.4       Phách Q9  
                         
                       
                       
    B25           3.4      
                       
    P38           5.4      
    O24           7.6      
    Tăng Quốc  Tiến   5.75              
    Lê  Duy     5.5            
    Hồ Thiên  Nga Anh         3.5 Anh    
    Phách C5 Sinh chuyên 3.5 (không ghi tên trong phách          
    Nguyễn Thùy  Trang   6,25         ko có tên trong danh sách này
    Nguyễn Tiến Minh Hiếu   5.5         ko có tên trong danh sách này

 


Tin khác